stationer

Anh /ˈsteɪʃənə/Mỹ /ˈsteɪʃənər/

C1Công việc
Tranh minh họa từ stationer

Nghĩa của stationer

  1. n.người bán văn phòng phẩmA person or business that sells writing and office supplies.

Câu ví dụ

The stationer helped me choose a notebook for school.

Người bán văn phòng phẩm đã giúp tôi chọn một cuốn vở để đi học.

A local stationer may struggle to compete with online retailers offering cheaper office supplies.

Một cửa hàng văn phòng phẩm địa phương có thể khó cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến bán đồ dùng văn phòng giá rẻ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stationery (n.)

💡 Cửa hàng thường dùng stationer's; stationery là văn phòng phẩm, đừng nhầm với stationary.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fulfillmentmicrobe →