steamer
Anh /ˈstiːmə/Mỹ /ˈstiːmər/
C1Đời sống
Nghĩa của steamer
- n.nồi hấp; xửng hấpA container or appliance that cooks food using steam.
- n.tàu hơi nước; tàu chạy bằng hơi nướcA boat or ship powered by steam.
Câu ví dụ
Put the dumplings in the steamer for ten minutes.
Cho bánh bao vào xửng hấp và hấp trong mười phút.
The arrival of the steamer transformed river trade by allowing goods to travel more reliably over long distances.
Sự xuất hiện của tàu hơi nước đã thay đổi thương mại đường sông, vì hàng hóa có thể được vận chuyển đường dài đáng tin cậy hơn.
Cụm từ thường gặp
- bamboo steamer — xửng hấp tre
- vegetable steamer — nồi hấp rau củ
- paddle steamer — tàu hơi nước bánh guồng
Họ từ
steam (n.) · steam (v.) · steamed (adj.) · steamy (adj.)
💡 Từ này có thể chỉ dụng cụ hấp thức ăn, cũng có thể chỉ tàu chạy bằng hơi nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →