twilight

Anh /ˈtwaɪlaɪt/Mỹ /ˈtwaɪlaɪt/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ twilight

Nghĩa của twilight

  1. n.chạng vạng; ánh sáng nhạt lúc bình minh hoặc hoàng hônThe soft light just after sunset or before sunrise
  2. n.giai đoạn suy tàn; tuổi xế chiềuThe final stage of something as its strength or importance fades

Câu ví dụ

We walked home through the park in the twilight.

Chúng tôi đi bộ về nhà qua công viên trong ánh chạng vạng.

In the twilight of their careers, experienced athletes can support younger competitors through coaching and mentoring.

Vào giai đoạn cuối sự nghiệp, các vận động viên giàu kinh nghiệm có thể hỗ trợ đối thủ trẻ hơn thông qua huấn luyện và cố vấn.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ ánh sáng sau khi mặt trời lặn, cũng có thể chỉ ánh sáng trước khi mặt trời mọc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← steamerentrant →