entrant
Anh /ˈentrənt/Mỹ /ˈentrənt/
Nghĩa của entrant
- n.người dự thi; thí sinha person who takes part in a competition
- n.người mới gia nhập; người mới vào nghềa person or organisation newly joining an activity or field
Câu ví dụ
Each entrant brought a homemade cake to the competition.
Mỗi người tham gia đều mang một chiếc bánh tự làm đến cuộc thi.
New entrants to the renewable energy market often struggle to compete with established companies for investment.
Những người mới gia nhập thị trường năng lượng tái tạo thường khó cạnh tranh với các công ty lâu đời để thu hút đầu tư.
Cụm từ thường gặp
- competition entrant — thí sinh dự thi
- new entrant — người mới gia nhập
- market entrant — doanh nghiệp mới gia nhập thị trường
Họ từ
enter (v.) · entry (n.) · entrance (n.)
Đồng nghĩa
participant, competitor
💡 Khi nói gia nhập một lĩnh vực, dùng entrant to; không nhầm với entrance, nghĩa là lối vào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →