orbit
Anh /ˈɔːbɪt/Mỹ /ˈɔːrbɪt/
B2Khoa học
Nghĩa của orbit
- n.quỹ đạothe curved path of an object moving around another in space
- v.quay quanh; bay quanh quỹ đạoto move around a planet, star, or other object in space
Câu ví dụ
We watched an animation showing the satellite's orbit.
Chúng tôi xem một đoạn hoạt hình mô phỏng quỹ đạo của vệ tinh.
Satellites that orbit the Earth provide essential data for weather forecasting, disaster monitoring, and climate research.
Các vệ tinh quay quanh Trái Đất cung cấp dữ liệu thiết yếu cho dự báo thời tiết, giám sát thiên tai và nghiên cứu khí hậu.
Cụm từ thường gặp
- in orbit — đang ở trên quỹ đạo
- enter orbit — đi vào quỹ đạo
- a stable orbit — quỹ đạo ổn định
- orbit the Earth — quay quanh Trái Đất
Họ từ
orbital (adj.) · orbiter (n.)
💡 Động từ orbit có thể đi trực tiếp với tên thiên thể, ví dụ orbit the Earth, không cần thêm around.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →