uniformly
Anh /ˈjuːnɪfɔːmli/Mỹ /ˈjuːnɪfɔːrmli/
C1Khoa học
Nghĩa của uniformly
- adv.đều đặn; đồng nhấtequally or in the same way throughout
- adv.đồng loạt; không ngoại lệin every case, without any exceptions
Câu ví dụ
Spread the butter uniformly across the warm bread.
Trải đều bơ lên khắp chiếc bánh mì còn ấm.
Environmental regulations must be applied uniformly to all companies to ensure fair competition.
Các quy định về môi trường phải được áp dụng thống nhất cho mọi công ty để bảo đảm cạnh tranh công bằng.
Cụm từ thường gặp
- uniformly distributed — phân bố đều
- apply uniformly — áp dụng thống nhất
- uniformly high — cao đồng đều
Họ từ
uniform (adj.) · uniformity (n.)
Đồng nghĩa
evenly, consistently
Trái nghĩa
unevenly, inconsistently
💡 Nhấn mạnh mọi nơi hoặc mọi trường hợp đều giống nhau, không chỉ là thường xuyên theo thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →