inorganic
Anh /ˌɪnɔːˈɡænɪk/Mỹ /ˌɪnɔːrˈɡænɪk/
C1Khoa học
Nghĩa của inorganic
- adj.vô cơrelating to substances generally without carbon bonded to hydrogen
Câu ví dụ
Today we examined inorganic compounds, including salt, in science class.
Hôm nay, trong giờ khoa học, chúng tôi đã tìm hiểu các hợp chất vô cơ, trong đó có muối.
Excessive use of inorganic fertilisers can damage soil quality and contribute to pollution in nearby rivers.
Lạm dụng phân bón vô cơ có thể làm suy giảm chất lượng đất và gây ô nhiễm các con sông gần đó.
Cụm từ thường gặp
- inorganic chemistry — hóa học vô cơ
- inorganic compounds — hợp chất vô cơ
- inorganic fertilisers — phân bón vô cơ
- inorganic matter — chất vô cơ
Họ từ
organic (adj.) · inorganically (adv.)
Trái nghĩa
organic
💡 Chất vô cơ không phải lúc nào cũng không chứa carbon; ví dụ, khí carbon dioxide (CO2) cũng là chất vô cơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →