fibre
Anh /ˈfaɪbə/Mỹ /ˈfaɪbɚ/
B2Khoa học
Nghĩa của fibre
- n.sợi; sợi xơa thin thread forming part of a material or tissue
- n.chất xơplant material in food that helps digestion
Câu ví dụ
A loose fibre was sticking out of my scarf.
Một sợi chỉ lỏng đang chìa ra khỏi chiếc khăn quàng của tôi.
A diet rich in fibre can support digestive health and help people feel full for longer.
Chế độ ăn giàu chất xơ có thể hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và giúp người ăn cảm thấy no lâu hơn.
Cụm từ thường gặp
- natural fibres — sợi tự nhiên
- dietary fibre — chất xơ trong chế độ ăn
- optical fibre — sợi quang
Họ từ
fibrous (adj.)
💡 Cách viết kiểu Mỹ là fiber; nghĩa chất xơ trong thực phẩm thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →