roar
Anh /rɔː/Mỹ /rɔːr/
Nghĩa của roar
- v.gầm; rống; gầm rúto make a very loud, deep sound
- n.tiếng gầm; tiếng ầm vanga very loud, deep sound
Câu ví dụ
The lion roared, and its cubs huddled closer together.
Con sư tử gầm lên, còn những con non của nó liền túm tụm lại gần nhau hơn.
Aircraft engines roar above nearby homes, exposing residents to noise pollution that can affect sleep quality.
Động cơ máy bay gầm rú phía trên những ngôi nhà gần đó, khiến cư dân phải chịu ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Cụm từ thường gặp
- roar with laughter — cười ầm lên
- a roar of applause — tràng pháo tay vang dội
- the roar of an engine — tiếng gầm của động cơ
Đồng nghĩa
bellow
💡 roar có thể chỉ tiếng sư tử gầm, tiếng động cơ gầm rú hoặc tiếng người reo hò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →