etiquette
Anh /ˈetɪket/Mỹ /ˈetɪkət/
B2Xã hội
Nghĩa của etiquette
- n.quy tắc lịch sự; nghi thức xã giaoAccepted rules of polite behaviour in particular social situations.
Câu ví dụ
My aunt taught me basic table etiquette before dinner.
Dì tôi đã dạy tôi những phép tắc ăn uống cơ bản trước bữa tối.
Learning local etiquette can help international students avoid misunderstandings and build stronger relationships with their hosts.
Hiểu biết về phép xã giao địa phương có thể giúp du học sinh tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người tiếp đón họ.
Cụm từ thường gặp
- table etiquette — phép tắc trên bàn ăn
- business etiquette — phép xã giao trong kinh doanh
- social etiquette — phép xã giao trong giao tiếp
- rules of etiquette — quy tắc ứng xử
Đồng nghĩa
protocol, manners
💡 Thường không đếm được; chỉ quy tắc ứng xử chung, không chỉ một hành động riêng lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →