ingot

Anh /ˈɪŋɡət/Mỹ /ˈɪŋɡət/

C2Khoa học
Tranh minh họa từ ingot

Nghĩa của ingot

  1. n.thỏi kim loạiA solid block of metal cast for storage or processing.

Câu ví dụ

The worker lifted a shiny ingot with heavy tongs.

Người công nhân dùng kìm nặng gắp một thỏi kim loại sáng bóng.

Recycled aluminium can be cast into ingots before being processed into components for vehicles and buildings.

Nhôm tái chế có thể được đúc thành thỏi trước khi gia công thành các cấu kiện cho xe cộ và công trình xây dựng.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ kim loại được đúc thành khối, không riêng gì sắt hay sắt nguyên chất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tarepromissory →