numerical
Anh /njuːˈmerɪkəl/Mỹ /nuːˈmerɪkəl/
B2Khoa học
Nghĩa của numerical
- adj.thuộc số; bằng sốRelating to numbers or expressed using numbers.
Câu ví dụ
Please arrange these raffle tickets in numerical order.
Vui lòng sắp xếp các vé số này theo thứ tự số.
Researchers need reliable numerical data to assess whether public transport investments have reduced traffic congestion.
Các nhà nghiên cứu cần dữ liệu bằng số đáng tin cậy để đánh giá liệu đầu tư giao thông công cộng có làm giảm ùn tắc hay không.
Cụm từ thường gặp
- numerical data — dữ liệu số
- numerical order — thứ tự số
- numerical value — giá trị bằng số
- numerical analysis — phân tích số học
Họ từ
numerically (adv.) · numeric (adj.) · number (n.)
Đồng nghĩa
numeric
💡 numerical chỉ liên quan đến số; numerous chỉ số lượng nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →