parameter
Anh /pəˈræmɪtə/Mỹ /pəˈræmɪtər/
C1Khoa học
Nghĩa của parameter
- n.tham sốA measurable factor used to describe a system or calculation.
- n.điều kiện giới hạn; phạm viA limit or condition controlling how something can be done.
Câu ví dụ
You can adjust this parameter to sharpen the image.
Bạn có thể điều chỉnh tham số này để làm ảnh rõ nét hơn.
Researchers must identify the key parameters affecting energy consumption before developing reliable models of urban demand.
Các nhà nghiên cứu phải xác định những tham số chính ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng trước khi xây dựng các mô hình đáng tin cậy về nhu cầu đô thị.
Cụm từ thường gặp
- key parameter — tham số then chốt
- set parameters — thiết lập tham số hoặc phạm vi
- within the parameters — trong phạm vi giới hạn
Họ từ
parametric (adj.)
💡 Khi chỉ điều kiện giới hạn thường dùng dạng số nhiều; không nhầm với perimeter, nghĩa là chu vi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →