soluble
Anh /ˈsɒljəbl/Mỹ /ˈsɑːljəbl/
C1Khoa học
Nghĩa của soluble
- adj.tan được; hòa tan đượcAble to dissolve in a liquid.
- adj.có thể giải quyếtPossible to solve, especially through thought or effort.
Câu ví dụ
These soluble tablets disappear quickly in a glass of water.
Những viên sủi này tan rất nhanh trong một cốc nước.
Water-soluble pollutants can spread through rivers, making contamination difficult to contain once it enters the water supply.
Các chất ô nhiễm tan trong nước có thể lan theo dòng sông, khiến việc khống chế ô nhiễm trở nên khó khăn khi chúng xâm nhập vào nguồn nước sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- soluble in water — tan trong nước
- water-soluble vitamins — vitamin tan trong nước
- highly soluble — có độ tan cao
Họ từ
solubility (n.) · insoluble (adj.)
Trái nghĩa
insoluble
💡 Thường dùng be soluble in; tính tan trong nước có thể viết là water-soluble.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →