precede
Anh /prɪˈsiːd/Mỹ /prɪˈsiːd/
C1Đời sống
Nghĩa của precede
- v.đi trước; xảy ra trướcto happen or exist before something else
- v.đi trước; đứng trướcto go in front of someone or something
Câu ví dụ
A short welcome speech will precede the evening meal.
Một bài phát biểu chào mừng ngắn sẽ diễn ra trước bữa tối.
Thorough environmental assessments should precede major construction projects to identify potential risks to local ecosystems.
Các đánh giá môi trường toàn diện nên được thực hiện trước các dự án xây dựng lớn để xác định rủi ro tiềm ẩn đối với hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- immediately precede — xảy ra ngay trước
- precede the introduction of — đi trước việc giới thiệu
- be preceded by — được đi trước bởi
Họ từ
preceding (adj.) · precedence (n.)
Đồng nghĩa
come before
Trái nghĩa
follow
💡 precede nghĩa là đi trước; proceed nghĩa là tiếp tục tiến hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →