emigrant
Anh /ˈemɪɡrənt/Mỹ /ˈemɪɡrənt/
C1Xã hội
Nghĩa của emigrant
- n.người xuất cư; người định cư ở nước ngoàisomeone who leaves their country to settle in another
Câu ví dụ
As an emigrant, she missed her hometown's busy markets.
Là người định cư ở nước ngoài, cô ấy nhớ những khu chợ nhộn nhịp ở quê nhà.
Emigrants often maintain strong connections with their countries of origin through family visits and financial support.
Người xuất cư thường duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương bằng việc về thăm gia đình và hỗ trợ kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- emigrant workers — lao động xuất cư
- emigrant community — cộng đồng người xuất cư
- emigrant families — các gia đình xuất cư
Họ từ
emigrate (v.) · emigration (n.)
💡 Nhìn từ nước rời đi thì gọi là emigrant, nhìn từ nước tiếp nhận thì gọi là immigrant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →