displacement

Anh /dɪsˈpleɪsmənt/Mỹ /dɪsˈpleɪsmənt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ displacement

Nghĩa của displacement

  1. n.bị buộc phải rời bỏ nhà cửa; di dời cưỡng bứcThe forced movement of people away from their homes.
  2. n.sự thay thếThe replacement of someone or something by another.
  3. n.độ dời chỗ; lượng chất lỏng bị đẩy raMovement from a position, or fluid pushed aside by an object.

Câu ví dụ

The flood caused displacement, forcing families into temporary shelters.

Trận lũ khiến nhiều gia đình phải rời nhà, đến ở tạm trong các nơi trú ẩn.

Coastal erosion may lead to widespread displacement unless governments invest in effective protection and planned relocation.

Xói mòn bờ biển có thể dẫn đến tình trạng nhiều người bị buộc phải rời bỏ nơi ở trên diện rộng, trừ khi chính phủ đầu tư vào biện pháp bảo vệ hiệu quả và di dời có kế hoạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

displace (v.) · displaced (adj.)

💡 Với người thường dịch là bị buộc phải rời đi; trong vật lý là độ dời chỗ hoặc thể tích chất lỏng bị đẩy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← concessionemigrant →