diaphragm

Anh /ˈdaɪəfræm/Mỹ /ˈdaɪəfræm/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ diaphragm

Nghĩa của diaphragm

  1. n.cơ hoànhthe muscle below your lungs that helps you breathe
  2. n.màng rung trong thiết bị âm thanha thin flexible sheet that vibrates in sound equipment
  3. n.khẩu độ ống kínha camera part that controls how much light enters

Câu ví dụ

The singing teacher explained how the diaphragm supports breathing.

Giáo viên thanh nhạc giải thích cơ hoành hỗ trợ hơi thở như thế nào.

During inhalation, the diaphragm contracts and moves downward, allowing the lungs to expand as air enters.

Khi hít vào, cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới, giúp phổi giãn nở khi không khí tràn vào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

diaphragmatic (adj.)

💡 Nghĩa giải phẫu cũng gọi là cơ hoành; ph đọc là /f/, còn g không được phát âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solublenumerate →