statistic
Anh /stəˈtɪstɪk/Mỹ /stəˈtɪstɪk/
B2Khoa học
Nghĩa của statistic
- n.số liệu thống kê; một con số thống kêA numerical fact obtained by collecting and examining information.
Câu ví dụ
That surprising statistic made us check the survey again.
Con số thống kê đáng ngạc nhiên đó khiến chúng tôi kiểm tra lại cuộc khảo sát.
A single statistic rarely captures the full impact of unemployment on families and their communities.
Một con số thống kê riêng lẻ hiếm khi phản ánh đầy đủ tác động của thất nghiệp đối với các gia đình và cộng đồng của họ.
Cụm từ thường gặp
- revealing statistic — số liệu gây chú ý
- alarming statistic — số liệu đáng lo ngại
- official statistics — số liệu chính thức
- unemployment statistics — số liệu thất nghiệp
Họ từ
statistics (n.) · statistical (adj.) · statistically (adv.) · statistician (n.)
💡 statistics chỉ số liệu thì đi với động từ số nhiều; chỉ môn thống kê học thì đi với động từ số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →