variable
Anh /ˈveəriəbəl/Mỹ /ˈveriəbəl/
B2Khoa học
Nghĩa của variable
- adj.hay thay đổi; có thể biến đổiLikely or able to change rather than remain the same.
- n.biến số; yếu tố thay đổiA quantity or factor that can take different values.
Câu ví dụ
The weather here is too variable for outdoor plans.
Thời tiết ở đây quá thất thường nên khó lên kế hoạch đi chơi ngoài trời.
Researchers must control other variables when investigating how class size affects students' progress in primary education.
Các nhà nghiên cứu phải kiểm soát những biến số khác khi tìm hiểu quy mô lớp học ảnh hưởng thế nào đến tiến bộ học tập của học sinh tiểu học.
Cụm từ thường gặp
- variable costs — chi phí biến đổi
- variable weather — thời tiết thất thường
- independent variable — biến số độc lập
- dependent variable — biến số phụ thuộc
Họ từ
vary (v.) · variation (n.) · variability (n.) · invariable (adj.)
Đồng nghĩa
changeable
Trái nghĩa
constant, fixed
💡 Làm tính từ thì nghĩa là có thể thay đổi; làm danh từ đếm được thì nghĩa là biến số.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →