potent

Anh /ˈpəʊtnt/Mỹ /ˈpoʊtnt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ potent

Nghĩa của potent

  1. adj.mạnh; có hiệu lực mạnhhaving a strong effect or powerful influence

Câu ví dụ

This potent medicine relieved my cough within an hour.

Thuốc mạnh này làm dịu cơn ho của tôi chỉ trong vòng một giờ.

Public education can be a potent tool for reducing waste and encouraging more sustainable consumption.

Giáo dục cộng đồng có thể là một công cụ mạnh mẽ để giảm lãng phí và khuyến khích tiêu dùng bền vững hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

potency (n.) · impotent (adj.)

Đồng nghĩa

powerful, strong

Trái nghĩa

weak, ineffective

💡 Nhấn mạnh hiệu lực hoặc tác động mạnh, không đồng nghĩa với potential, nghĩa là tiềm năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← computationripple →