ripple
Anh /ˈrɪpəl/Mỹ /ˈrɪpəl/
Nghĩa của ripple
- n.gợn sóng; làn sóng nhỏA small wave on the surface of water.
- v.gợn; làm gợn sóngTo move in small waves or make something do so.
- n.phản ứng hoặc ảnh hưởng lan tỏa dầnA reaction or effect that spreads through people or places.
Câu ví dụ
A falling leaf sent ripples across the pond.
Một chiếc lá rơi tạo nên những gợn sóng trên mặt ao.
The closure of a major factory can have a ripple effect throughout the local economy.
Việc đóng cửa một nhà máy lớn có thể gây hiệu ứng lan tỏa khắp nền kinh tế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- ripple effect — hiệu ứng lan tỏa
- ripples on the water — gợn sóng trên mặt nước
- a ripple of laughter — một làn tiếng cười lan nhẹ
💡 Ripple nhỏ hơn wave; ripple effect nghĩa là hiệu ứng dây chuyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →