strait
Anh /streɪt/Mỹ /streɪt/
Nghĩa của strait
- n.eo biểna narrow stretch of sea connecting two larger areas
- n.cảnh khốn khó; hoàn cảnh túng quẫna situation involving serious difficulty, especially lack of money
Câu ví dụ
Our ferry crossed the narrow strait before sunset.
Chiếc phà của chúng tôi vượt qua eo biển hẹp trước khi mặt trời lặn.
Restrictions on shipping through a major strait can disrupt international trade and increase transport costs.
Những hạn chế đối với vận tải hàng hải qua một eo biển quan trọng có thể làm gián đoạn thương mại quốc tế và làm tăng chi phí vận chuyển.
Cụm từ thường gặp
- a narrow strait — eo biển hẹp
- cross a strait — vượt qua eo biển
- in dire straits — lâm vào cảnh khốn khó nghiêm trọng
💡 Khi chỉ cảnh khốn khó thì thường dùng dạng số nhiều straits, ví dụ như in dire straits.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →