blindfold
Anh /ˈblaɪndfəʊld/Mỹ /ˈblaɪndfoʊld/
C1Đời sống
Nghĩa của blindfold
- n.khăn bịt mắt; băng bịt mắtA cloth covering the eyes to prevent someone from seeing.
- v.bịt mắtTo cover someone's eyes so they cannot see.
Câu ví dụ
He wore a blindfold and guessed each fruit by taste.
Anh ấy đeo khăn bịt mắt và đoán từng loại trái cây bằng vị.
Researchers blindfolded the volunteers to investigate how effectively they could identify everyday objects through touch alone.
Các nhà nghiên cứu đã bịt mắt các tình nguyện viên để tìm hiểu khả năng nhận biết đồ vật hằng ngày chỉ bằng xúc giác của họ.
Cụm từ thường gặp
- wear a blindfold — đeo khăn bịt mắt
- put on a blindfold — đeo băng bịt mắt
- blindfold a participant — bịt mắt người tham gia
Họ từ
blindfolded (adj.)
💡 Chủ yếu dùng như danh từ hoặc động từ; không phải tên gọi thông thường của mặt nạ ngủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →