outcast
Anh /ˈaʊtkɑːst/Mỹ /ˈaʊtkæst/
C1Xã hội
Nghĩa của outcast
- n.người bị ruồng bỏ; người bị xa lánhSomeone rejected and excluded by a group or society.
- adj.bị ruồng bỏ; bị xa lánhRejected and excluded by other people.
Câu ví dụ
After the argument, he felt like an outcast.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy mình như một kẻ bị xa lánh.
Schools should ensure that no child becomes an outcast because of their background or appearance.
Trường học phải bảo đảm không đứa trẻ nào bị xa lánh vì hoàn cảnh gia đình hoặc vẻ ngoài của mình.
Cụm từ thường gặp
- a social outcast — người bị xã hội ruồng bỏ
- feel like an outcast — cảm thấy mình bị xa lánh
- treat someone as an outcast — đối xử với ai như kẻ bị ruồng bỏ
💡 Chủ yếu dùng như danh từ, chỉ người bị tập thể hoặc xã hội loại trừ, không đồng nghĩa với kẻ lang thang hay côn đồ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →