negotiable

Anh /nɪˈɡəʊʃiəbəl/Mỹ /nɪˈɡoʊʃiəbəl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ negotiable

Nghĩa của negotiable

  1. adj.có thể thương lượngable to be changed through discussion and agreement
  2. adj.có thể chuyển nhượnglegally transferable to another person in exchange for money

Câu ví dụ

The price is negotiable if you collect the sofa yourself.

Giá có thể thương lượng nếu bạn tự đến lấy chiếc ghế sofa.

Flexible employment contracts may include negotiable working hours, allowing staff to accommodate childcare and other responsibilities.

Các hợp đồng lao động linh hoạt có thể bao gồm giờ làm việc có thể thương lượng, giúp nhân viên cân bằng việc chăm sóc con cái và các trách nhiệm khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negotiate (v.) · negotiation (n.) · negotiator (n.) · non-negotiable (adj.)

Trái nghĩa

non-negotiable

💡 Dùng negotiable khi nói về giá cả hoặc điều kiện có thể thương lượng; trái nghĩa là non-negotiable.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outcastproficient →