yeast

Anh /jiːst/Mỹ /jiːst/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ yeast

Nghĩa của yeast

  1. n.men; nấm menA fungus used to make bread rise and produce alcohol.

Câu ví dụ

Add the yeast once the water feels slightly warm.

Cho men vào khi nước đã hơi ấm.

Scientists use yeast to study basic cellular processes because it grows quickly under controlled laboratory conditions.

Các nhà khoa học dùng nấm men để nghiên cứu các quá trình tế bào cơ bản, vì chúng sinh trưởng nhanh trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

yeasty (adj.)

💡 Trong làm bánh, yeast thường là danh từ không đếm được; đây không phải là baking powder.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← implyinterruption →