diameter
Anh /daɪˈæmɪtə/Mỹ /daɪˈæmɪtər/
B2Khoa học
Nghĩa của diameter
- n.đường kínha straight line through a circle's centre joining opposite edges
Câu ví dụ
The round cake measures thirty centimetres in diameter.
Chiếc bánh tròn này có đường kính ba mươi xăng-ti-mét.
Engineers must calculate the diameter of water pipes carefully to ensure an adequate supply to growing cities.
Kỹ sư phải tính toán cẩn thận đường kính của các đường ống nước để bảo đảm đủ nguồn cung cấp cho các thành phố đang mở rộng.
Cụm từ thường gặp
- in diameter — có đường kính là
- measure the diameter — đo đường kính
- internal diameter — đường kính trong
- external diameter — đường kính ngoài
💡 Đường kính là diameter, bán kính là radius; kích thước thường đi kèm in diameter.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →