defence

Anh /dɪˈfens/Mỹ /dɪˈfens/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ defence

Nghĩa của defence

  1. n.phòng thủ; bảo vệAction taken to protect someone or something from attack or harm.
  2. n.biện hộ; lời bào chữaAn argument or explanation supporting someone accused or criticized.
  3. n.hàng phòng ngự; cầu thủ phòng ngựPlayers or actions that stop opponents from scoring in sport.

Câu ví dụ

The thick walls provided a strong defence against attackers.

Những bức tường dày tạo thành hàng rào phòng thủ vững chắc trước kẻ tấn công.

Restoring coastal wetlands offers a natural defence against flooding while creating valuable habitats for wildlife.

Phục hồi các vùng đất ngập nước ven biển là một lá chắn tự nhiên chống lại lũ lụt, đồng thời tạo môi trường sống quý giá cho động vật hoang dã.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

defend (v.) · defender (n.) · defensive (adj.)

Đồng nghĩa

protection

Trái nghĩa

attack

💡 Tiếng Anh Anh viết defence; tiếng Anh Mỹ viết defense.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← peerdiameter →