peer
Anh /pɪə/Mỹ /pɪr/
B2Xã hội
Nghĩa của peer
- n.bạn đồng trang lứa; người ngang hàngSomeone of similar age, status, or ability
- v.nhìn kỹ; nheo mắt nhìnTo look carefully, especially when something is difficult to see
- n.quý tộc AnhA person holding a British noble title
Câu ví dụ
She peered through the window to see the kitten.
Cô ấy nhìn qua cửa sổ, cố nhìn cho rõ chú mèo con.
Students often gain confidence when they receive constructive feedback from their peers during collaborative classroom activities.
Học sinh thường có thêm tự tin khi nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ bạn học trong các hoạt động hợp tác trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- peer pressure — áp lực từ bạn bè
- peer review — bình duyệt đồng nghiệp
- peer group — nhóm bạn đồng trang lứa
- peer through — nhìn xuyên qua
Họ từ
peerage (n.) · peerless (adj.)
Đồng nghĩa
equal
💡 Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều peers; động từ thường đi với through, at hoặc into.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →