peer

Anh /pɪə/Mỹ /pɪr/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ peer

Nghĩa của peer

  1. n.bạn đồng trang lứa; người ngang hàngSomeone of similar age, status, or ability
  2. v.nhìn kỹ; nheo mắt nhìnTo look carefully, especially when something is difficult to see
  3. n.quý tộc AnhA person holding a British noble title

Câu ví dụ

She peered through the window to see the kitten.

Cô ấy nhìn qua cửa sổ, cố nhìn cho rõ chú mèo con.

Students often gain confidence when they receive constructive feedback from their peers during collaborative classroom activities.

Học sinh thường có thêm tự tin khi nhận được phản hồi mang tính xây dựng từ bạn học trong các hoạt động hợp tác trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

peerage (n.) · peerless (adj.)

Đồng nghĩa

equal

💡 Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều peers; động từ thường đi với through, at hoặc into.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unawaredefence →