substance
Anh /ˈsʌbstəns/Mỹ /ˈsʌbstəns/
B2Khoa học
Nghĩa của substance
- n.chất; vật chấtA particular type of material with specific physical properties.
- n.thực chất; ý chínhThe central meaning or most important content of something.
- n.nội dung thực chất; cơ sởMeaningful content or a solid basis for belief.
Câu ví dụ
A sticky substance had leaked onto the kitchen floor.
Một chất dính đã rò rỉ xuống sàn bếp.
Factories must prevent harmful substances from entering rivers, as contaminated water threatens both wildlife and human health.
Các nhà máy phải ngăn chặn các chất có hại xâm nhập vào sông ngòi, vì nguồn nước ô nhiễm đe dọa cả động vật hoang dã lẫn sức khỏe con người.
Cụm từ thường gặp
- harmful substances — chất có hại
- chemical substance — hóa chất
- the substance of — thực chất của
- lack substance — thiếu nội dung thực chất
Đồng nghĩa
material
💡 khi chỉ các loại chất thì đếm được; khi chỉ thực chất hoặc cơ sở thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →