invisible
Anh /ɪnˈvɪzəbl/Mỹ /ɪnˈvɪzəbl/
B2Khoa học
Nghĩa của invisible
- adj.vô hình; không nhìn thấy đượcImpossible to see.
- adj.không được chú ý; bị bỏ quaNot noticed or acknowledged by other people.
Câu ví dụ
The thin fishing line was almost invisible underwater.
Sợi dây câu mảnh gần như không nhìn thấy được dưới nước.
Although many air pollutants are invisible, prolonged exposure can seriously damage respiratory health, particularly among children.
Dù nhiều chất ô nhiễm trong không khí là vô hình, việc tiếp xúc kéo dài vẫn có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp, nhất là ở trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- invisible to the naked eye — không nhìn thấy bằng mắt thường
- almost invisible — gần như không nhìn thấy
- remain invisible — vẫn không được chú ý
Họ từ
visibility (n.) · invisibility (n.) · visible (adj.) · invisibly (adv.)
Đồng nghĩa
unseen
Trái nghĩa
visible
💡 invisible nghĩa là không nhìn thấy; khác với incomprehensible nghĩa là không hiểu được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →