atomic

Anh /əˈtɒmɪk/Mỹ /əˈtɑːmɪk/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ atomic

Nghĩa của atomic

  1. adj.thuộc nguyên tửRelating to atoms, the basic units of chemical elements.
  2. adj.thuộc năng lượng nguyên tử; hạt nhânRelating to energy released from the nuclei of atoms.

Câu ví dụ

Our teacher used coloured balls to explain atomic structure.

Giáo viên của chúng tôi dùng những quả bóng màu để giải thích cấu trúc nguyên tử.

Understanding atomic structure has enabled scientists to develop advanced materials for medicine, electronics, and renewable energy technologies.

Hiểu biết về cấu trúc nguyên tử đã giúp các nhà khoa học phát triển vật liệu tiên tiến cho y học, điện tử và công nghệ năng lượng tái tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

atom (n.) · atomically (adv.)

💡 atomic nhấn mạnh nguyên tử; nuclear thiên về hạt nhân hoặc năng lượng hạt nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pursuitbrainstorm →