element

Anh /ˈelɪmənt/Mỹ /ˈelɪmənt/

B1Khoa học
Tranh minh họa từ element

Nghĩa của element

  1. n.yếu tố; thành phầnAn important or basic part of something.
  2. n.nguyên tố hóa họcA substance that cannot be chemically divided into simpler substances.
  3. n.thời tiết khắc nghiệt; gió mưa dữ dộiStrong wind, rain, or other difficult weather conditions.

Câu ví dụ

Fresh herbs are a key element of this soup.

Rau thơm tươi là một thành phần quan trọng của món súp này.

Public trust is an essential element of any successful policy aimed at improving community health.

Niềm tin của công chúng là yếu tố thiết yếu của mọi chính sách thành công nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

elemental (adj.) · elementary (adj.)

Đồng nghĩa

component, factor

💡 Khi nói về gió mưa hoặc các lực tự nhiên, thường dùng the elements.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← choircreative →