fossil
Anh /ˈfɒsəl/Mỹ /ˈfɑːsəl/
B2Khoa học
Nghĩa của fossil
- n.hóa thạchAncient remains or traces of living things preserved in rock.
Câu ví dụ
We found a tiny shell fossil inside the rock.
Chúng tôi tìm thấy một hóa thạch vỏ sò nhỏ xíu trong tảng đá.
Fossil evidence helps scientists understand how animals adapted to environmental changes over millions of years.
Bằng chứng hóa thạch giúp các nhà khoa học hiểu cách động vật thích nghi với những thay đổi của môi trường trong hàng triệu năm.
Cụm từ thường gặp
- fossil fuels — nhiên liệu hóa thạch
- fossil record — hồ sơ hóa thạch
- fossil evidence — bằng chứng hóa thạch
Họ từ
fossilise (v.) · fossilisation (n.) · fossilised (adj.)
💡 fossil fuels chỉ các nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →