rectangular
Anh /rekˈtæŋɡjələ/Mỹ /rekˈtæŋɡjələr/
B2Khoa học
Nghĩa của rectangular
- adj.hình chữ nhậtHaving four straight sides and four right angles
Câu ví dụ
We bought a rectangular table for the dining room.
Chúng tôi mua một chiếc bàn hình chữ nhật cho phòng ăn.
Rectangular classrooms can accommodate rows of desks efficiently, although other layouts may encourage more group interaction.
Các lớp học hình chữ nhật có thể xếp nhiều hàng bàn ghế hiệu quả, tuy nhiên các bố cục khác có thể khuyến khích học sinh tương tác theo nhóm nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- a rectangular table — bàn hình chữ nhật
- a rectangular shape — hình dạng chữ nhật
- a rectangular plot — thửa đất hình chữ nhật
Họ từ
rectangle (n.)
💡 rectangle là danh từ; rectangular là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →