severely
Anh /sɪˈvɪəli/Mỹ /səˈvɪrli/
B2Đời sống
Nghĩa của severely
- adv.nghiêm trọng; trầm trọngto a very serious or extreme degree
- adv.nghiêm khắc; gay gắtin a strict or harsh manner
Câu ví dụ
The storm severely damaged the roof of our house.
Cơn bão làm hư hại nghiêm trọng mái nhà của chúng tôi.
Limited access to clean water can severely affect public health and restrict economic development in rural communities.
Việc tiếp cận nguồn nước sạch hạn chế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và kìm hãm phát triển kinh tế ở các vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- severely damaged — bị hư hại nghiêm trọng
- severely affected — bị ảnh hưởng nặng nề
- severely limited — bị hạn chế nghiêm trọng
- criticise severely — phê bình gay gắt
Họ từ
severe (adj.) · severity (n.)
Đồng nghĩa
seriously, harshly
Trái nghĩa
mildly
💡 Từ này vừa chỉ mức độ nghiêm trọng, vừa chỉ thái độ nghiêm khắc; cần xem cụm từ đi kèm để hiểu đúng nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →