reunion

Anh /ˌriːˈjuːniən/Mỹ /ˌriːˈjuːniən/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ reunion

Nghĩa của reunion

  1. n.đoàn tụ; họp mặtAn occasion when people meet again after time apart.

Câu ví dụ

Our family reunion filled the garden with laughter.

Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi khiến khu vườn rộn ràng tiếng cười.

School reunions can strengthen social connections and encourage former students to support their local communities.

Các buổi họp mặt cựu học sinh có thể tăng cường kết nối xã hội và khuyến khích cựu học sinh hỗ trợ cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reunite (v.) · reunited (adj.)

💡 Từ này nhấn mạnh việc gặp lại nhau sau thời gian xa cách, không chỉ mọi buổi tụ họp nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enrolseverely →