aerodynamics
Anh /ˌeərəʊdaɪˈnæmɪks/Mỹ /ˌeroʊdaɪˈnæmɪks/
C1Khoa học
Nghĩa của aerodynamics
- n.khí động lực họcThe study of air movement and its effects on objects.
- n.đặc tính khí động họcThe qualities affecting how efficiently an object moves through air.
Câu ví dụ
We explored aerodynamics by testing paper planes in the garden.
Chúng tôi tìm hiểu khí động lực học bằng cách thử nghiệm máy bay giấy trong vườn.
Advances in aerodynamics allow aircraft manufacturers to reduce fuel consumption without significantly compromising passenger capacity or flight speed.
Những tiến bộ trong khí động lực học giúp các nhà sản xuất máy bay giảm tiêu hao nhiên liệu mà không làm giảm đáng kể sức chứa hành khách hay tốc độ bay.
Cụm từ thường gặp
- the principles of aerodynamics — các nguyên lý khí động lực học
- improve aerodynamics — cải thiện đặc tính khí động học
- vehicle aerodynamics — khí động lực học của phương tiện
Họ từ
aerodynamic (adj.) · aerodynamically (adv.)
💡 Dù tên ngành kết thúc bằng s, thường vẫn dùng động từ số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →