zero
Anh /ˈzɪərəʊ/Mỹ /ˈzɪroʊ/
A1Khoa học
Nghĩa của zero
- num.số khôngThe number representing no quantity.
- n.độ không; mốc khôngThe point marked as nothing on a measuring scale.
Câu ví dụ
The temperature fell below zero while we were sleeping.
Nhiệt độ đã xuống dưới 0 độ khi chúng tôi đang ngủ.
Achieving zero carbon emissions will require substantial investment in renewable energy, public transport, and more efficient buildings.
Để đạt mức phát thải carbon bằng không, cần đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo, giao thông công cộng và các tòa nhà tiết kiệm năng lượng hơn.
Cụm từ thường gặp
- below zero — dưới 0 độ
- zero emissions — phát thải bằng không
- zero tolerance — không khoan nhượng
- absolute zero — độ không tuyệt đối
💡 Khi đọc số điện thoại, zero thường đọc là oh; khi nói về nhiệt độ thì dùng zero.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →