experiment
Anh /ɪkˈsperɪmənt/Mỹ /ɪkˈsperəmənt/
B1Khoa học
Nghĩa của experiment
- n.thí nghiệma test designed to discover something or check an idea
- v.thử nghiệm; làm thí nghiệmtest ideas or methods to see what happens
Câu ví dụ
Our science experiment showed how roots grow towards water.
Thí nghiệm khoa học của chúng tôi cho thấy rễ cây phát triển hướng về phía nước như thế nào.
Schools should allow students to experiment with different materials before explaining the scientific principles involved.
Trường học nên cho phép học sinh thử nghiệm với các vật liệu khác nhau trước khi giảng giải các nguyên lý khoa học liên quan.
Cụm từ thường gặp
- conduct an experiment — tiến hành thí nghiệm
- a controlled experiment — thí nghiệm có đối chứng
- experiment with materials — thử nghiệm với các vật liệu
Họ từ
experimental (adj.) · experimentally (adv.) · experimentation (n.)
Đồng nghĩa
test, trial
💡 Động từ đi với with để chỉ việc thử nghiệm; danh từ có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →