punish
Anh /ˈpʌnɪʃ/Mỹ /ˈpʌnɪʃ/
B1Xã hội
Nghĩa của punish
- v.trừng phạt; xử phạtmake someone face an unpleasant consequence for doing wrong
Câu ví dụ
The referee punished the player for breaking the rules.
Trọng tài đã phạt cầu thủ đó vì vi phạm luật.
Schools should explain why behaviour is unacceptable rather than simply punish students without offering guidance.
Trường học nên giải thích vì sao một hành vi là không thể chấp nhận, thay vì chỉ trừng phạt học sinh mà không đưa ra hướng dẫn nào.
Cụm từ thường gặp
- punish someone for something — trừng phạt ai vì điều gì
- punish severely — trừng phạt nghiêm khắc
- punish offenders — xử phạt người vi phạm
Họ từ
punishment (n.) · punishable (adj.) · punitive (adj.)
Đồng nghĩa
penalise
Trái nghĩa
reward
💡 Punish sb for sth nghĩa là trừng phạt ai đó vì việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →