within
Anh /wɪˈðɪn/Mỹ /wɪˈðɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của within
- prep.trong vòng; trong phạm viInside a particular area, period, or limit.
- adv.bên trong; ở trongInside something rather than outside it.
Câu ví dụ
Your parcel should arrive within the next three days.
Bưu kiện của bạn sẽ đến trong ba ngày tới.
Local authorities should ensure that essential services are available within walking distance of residential areas.
Chính quyền địa phương nên bảo đảm các dịch vụ thiết yếu nằm trong khoảng cách đi bộ được từ khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- within walking distance — trong khoảng cách đi bộ
- within reach — trong tầm với; có thể đạt được
- within budget — trong ngân sách
- within a week — trong vòng một tuần
Trái nghĩa
outside
💡 Within nhấn mạnh không vượt quá một phạm vi nào đó; within a week nghĩa là trong vòng một tuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →