gentleman
Anh /ˈdʒentlmən/Mỹ /ˈdʒentlmən/
B1Xã hội
Nghĩa của gentleman
- n.quý ông; người đàn ông lịch thiệpA man who behaves politely and considers other people.
- n.ngài; quý ông (cách gọi lịch sự)A polite or formal way to refer to a man.
Câu ví dụ
A gentleman held the door open for us.
Một quý ông giữ cửa giúp chúng tôi.
The elderly gentleman described how public transport had improved his independence and access to community activities.
Cụ ông lớn tuổi kể rằng giao thông công cộng đã giúp ông tự lập hơn và dễ dàng tham gia các hoạt động cộng đồng hơn như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- a perfect gentleman — một quý ông đúng mực
- an elderly gentleman — ông cụ lớn tuổi
- ladies and gentlemen — thưa quý vị
Họ từ
gentlemanly (adj.)
💡 Số nhiều là gentlemen; khi gọi nam giới một cách trang trọng, không nhất thiết hàm ý nói về phẩm hạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →