ache
Anh /eɪk/Mỹ /eɪk/
B1Sức khỏe
Nghĩa của ache
- v.đau nhức âm ỉto feel a steady pain that is usually not sharp
- n.cơn đau nhức âm ỉa steady pain that lasts for some time
- v.khao khát; mong mỏito want something very deeply
Câu ví dụ
My legs ache after walking up all those stairs.
Chân tôi đau nhức sau khi leo hết những bậc cầu thang đó.
Office workers whose backs ache regularly may benefit from adjustable desks and more frequent movement breaks.
Nhân viên văn phòng thường xuyên bị đau lưng có thể được hưởng lợi từ bàn làm việc điều chỉnh được và những lần nghỉ giải lao vận động thường xuyên hơn.
Cụm từ thường gặp
- a dull ache — cơn đau âm ỉ
- aches and pains — đủ thứ đau nhức
- ache for — khao khát
Họ từ
aching (adj.) · achy (adj.)
Đồng nghĩa
hurt
💡 Ache thường chỉ cơn đau nhức âm ỉ kéo dài; pain có thể chỉ chung các loại đau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →