equal

Anh /ˈiːkwəl/Mỹ /ˈiːkwəl/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ equal

Nghĩa của equal

  1. adj.bằng nhau; ngang bằng; bình đẳngThe same in amount, value, status, or opportunity.
  2. v.bằng; sánh bằngTo be the same in quantity, value, or quality.
  3. n.người ngang hàng; đối thủ ngang tàiSomeone with the same status, ability, or rights as another.

Câu ví dụ

We divided the cake into equal pieces for everyone.

Chúng tôi chia chiếc bánh thành những phần bằng nhau cho mọi người.

Governments should ensure that children from all backgrounds have equal access to quality education and essential healthcare.

Chính phủ nên bảo đảm trẻ em thuộc mọi hoàn cảnh đều được tiếp cận bình đẳng với nền giáo dục chất lượng và dịch vụ y tế thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

equality (n.) · equally (adv.) · unequal (adj.) · equalise (v.)

Trái nghĩa

unequal

💡 Tính từ equal thường đi với to; động từ equal đi thẳng với tân ngữ, không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← achedonate →