saline
Anh /ˈseɪlaɪn/Mỹ /ˈseɪliːn/
C1Khoa học
Nghĩa của saline
- adj.chứa muối; có tính mặncontaining salt or relating to salt
- n.nước muối sinh lý; dung dịch muốia salt solution, especially one used in medical treatment
Câu ví dụ
The nurse gently cleaned the wound with saline.
Y tá nhẹ nhàng làm sạch vết thương bằng nước muối sinh lý.
Rising sea levels can make coastal groundwater more saline, reducing its suitability for drinking and irrigation.
Mực nước biển dâng cao có thể làm nước ngầm ven biển nhiễm mặn hơn, giảm mức độ phù hợp để uống và tưới tiêu.
Cụm từ thường gặp
- saline solution — dung dịch muối
- saline water — nước mặn
- saline soil — đất nhiễm mặn
Họ từ
salinity (n.)
Đồng nghĩa
salty
💡 Trong y học, saline thường chỉ nước muối sinh lý, không chỉ hồ muối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →