copper
Anh /ˈkɒpə/Mỹ /ˈkɑːpər/
B2Khoa học
Nghĩa của copper
- n.đồng; kim loại đồnga reddish-brown metal used for wires, pipes, and coins
- n.đồng xua coin made of copper or a similar metal
Câu ví dụ
The old kitchen sink has beautiful copper taps.
Bồn rửa bát cũ trong bếp có vòi nước bằng đồng rất đẹp.
Copper is widely used in electrical systems because it conducts electricity efficiently and can be recycled.
Đồng được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điện vì dẫn điện hiệu quả và có thể tái chế.
Cụm từ thường gặp
- copper wire — dây đồng
- copper pipe — ống đồng
- copper mine — mỏ đồng
💡 Khi chỉ kim loại đồng thì không đếm được; khi chỉ đồng xu thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →