measurement
Anh /ˈmeʒəmənt/Mỹ /ˈmeʒərmənt/
B2Khoa học
Nghĩa của measurement
- n.phép đo; sự đo lườngThe process of finding the size, amount, or degree of something.
- n.số đo; kích thướcA size or quantity found by measuring something.
Câu ví dụ
We took careful measurements before buying the new curtains.
Chúng tôi đã đo đạc cẩn thận trước khi mua rèm mới.
Accurate measurement of air pollution helps governments assess whether environmental policies are protecting public health.
Đo lường chính xác mức ô nhiễm không khí giúp chính phủ đánh giá liệu các chính sách môi trường có đang bảo vệ sức khỏe cộng đồng hay không.
Cụm từ thường gặp
- take measurements — đo kích thước
- accurate measurement — phép đo chính xác
- a unit of measurement — đơn vị đo lường
Họ từ
measure (v.) · measurable (adj.)
💡 Chỉ quá trình đo thường không đếm được; chỉ kích thước cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →