superb
Anh /suːˈpɜːb/Mỹ /suːˈpɝːb/
B2Đời sống
Nghĩa của superb
- adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good in quality or performance.
Câu ví dụ
We enjoyed a superb meal overlooking the quiet harbour.
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn tuyệt hảo ngắm nhìn bến cảng yên tĩnh.
The museum offers superb educational facilities, allowing visitors of all ages to explore scientific ideas through practical activities.
Bảo tàng có các cơ sở giáo dục xuất sắc, cho phép khách tham quan ở mọi độ tuổi khám phá ý tưởng khoa học qua các hoạt động thực hành.
Cụm từ thường gặp
- superb performance — màn trình diễn tuyệt vời
- superb quality — chất lượng xuất sắc
- superb view — khung cảnh tuyệt đẹp
Họ từ
superbly (adv.)
Đồng nghĩa
excellent, outstanding, splendid
Trái nghĩa
terrible, awful
💡 Bản thân từ này đã mang nghĩa mức độ rất cao, thường không nói very superb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →